Dịch

hombre gamba

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khuôn mặt bơ một người đàn ông có thân hình đẹp nhưng cái đầu xấudanh từbutter face a man with a nice body but an ugly head

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hombre gambaDạng gốc (base form)
  2. hombres gambaSố nhiều (plural)
  3. hombres gambasSố nhiều (plural)
  4. mujeres gambasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. mujer gambaGiống cái (feminine)

AI