hombre gamba
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khuôn mặt bơ một người đàn ông có thân hình đẹp nhưng cái đầu xấudanh từbutter face a man with a nice body but an ugly head
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hombre gambaDạng gốc (base form)
- hombres gambaSố nhiều (plural)
- hombres gambasSố nhiều (plural)
- mujeres gambasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- mujer gambaGiống cái (feminine)