esquila
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈkila/
Nghĩa chính
- Loại chuông nhỏ hoặc chuông bòdanh từA kind of small bell or cowbell.
- Sự cắt xéndanh từshearing
- Con tômdanh từshrimp
- Hành biểndanh từsea onion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esquilaDạng gốc (base form)
- esquilasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc esquilaĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Con tôm