Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esquileo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự cắt xén
danh từ
shearing
2
Nhà cắt tóc
danh từ
shearing house
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esquileo
Dạng gốc
(base form)
esquileo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shearing
Có tính cắt
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
esquila
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
esquilar
AI
1
Sự cắt xén
2
Nhà cắt tóc
1
Sự cắt xén
2
Nhà cắt tóc
1
Sự cắt xén
2
Nhà cắt tóc