Dịch

esquileo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cắt xéndanh từshearing
  2. Nhà cắt tócdanh từshearing house

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esquileoDạng gốc (base form)
  2. esquileosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI