Luyện thi TOEIC

English

Động từ và tính từ gặp ở mọi chủ đề

Nghĩa ghi theo cách dùng trong đề.

  • submit/səbˈmɪt/

    nộp

    We do not submit garbage.

    Chúng tôi không nộp đồ rác rưởi.

  • confirm/kənˈfɝm/

    xác nhận

    to confirm someone's statement

    xác nhận lời tuyên bố của ai

  • attach/əˈtætʃ/

    đính kèm

    I've attached the contract to this email.

    Tôi đã đính kèm hợp đồng vào email này.

  • enclose/ɪnˈkloʊz/

    gửi kèm trong thư

  • implement/ˈɪmpləmənt/

    triển khai

    Why don't you implement it?

    Sao bạn không triển khai nó đi?

  • relocate/ˌɹiˈloʊ̯keɪ̯t/

    chuyển địa điểm

    We have to relocate.

    Chúng ta phải chuyển địa điểm thôi.

  • available/əˈveɪləbəl/

    có sẵn, rảnh

    Past exam papers are available in the library.

    Các bài thi trước có sẵn trong thư viện.

  • eligible/ˈɛl.ə.d͡ʒə.bəl/

    đủ điều kiện

    Are you eligible to vote?

    Bạn có đủ điều kiện bỏ phiếu không?

  • mandatory/ˈmæn.dəˌt(ɔ)ɹi/

    bắt buộc

    Is that mandatory?

    Điều đó có bắt buộc không?

  • tentative/ˈtɛntətɪv/

    tạm thời, chưa chốt

    All the proposals are tentative.

    Tất cả các đề xuất đều là tạm thời.

  • reliable/ɹɪˈlaɪəbəl/

    đáng tin cậy

    a reliable man

    một người đáng tin cậy

  • prior/ˈpɹaɪ.(ə)ɹ/

    trước đó

  • upcoming/ˈʌpˌkʌmɪŋ/

    sắp tới

    What do you think about the upcoming election?

    Bạn nghĩ gì về cuộc bầu cử sắp tới?

  • outstanding/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/

    xuất sắc hoặc còn nợ chưa trả