Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chưa hoàn thiệndanh từA trial; an experiment; an attempt.
- Lịch trình dự kiếndanh từA schedule for an event or a programme.
- Thử nghiệm, ướm thửtính từOf or pertaining to a trial or trials; essaying; experimental.
- Dự kiến, tạm thời, chưa chắc chắntính từUncertain; subject to future change.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tentativeDạng gốc (base form)
- tentativesSố nhiều (plural)
- more tentativeSo sánh hơn (comparative)
- most tentativeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tentative agreement | Thỏa thuận sơ bộ | |
| tentative conclusion | Kết luận tạm thời | |
| tentative deal | Thỏa thuận sơ bộ | |
| tentative plan | Kế hoạch dự kiến | |
| tentative schedule | Lịch trình dự kiến | |
| tentative step | Bước đi dè dặt | |
| tentative wounddanh từ | danh từ | Vết thương do dự |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Ngập ngừng
- Ngập ngừng, do dự, dè dặtRestrained; polite; feeling one's way, not using full force.
Xuất hiện ở từ khác
- finaltrái nghĩatạm thời, chưa chắc chắn
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tentativeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạitentātīvus“trying, testing”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Anh ta đưa ra một câu trả lời ngập ngừng, không chắc chắn về kết quả cuối cùng.
- .Những bước đi ngập ngừng của cô ấy cho thấy sự hồi hộp khi bước vào phòng.
- .Đính kèm là chương trình nghị sự dự kiến.