tentativo
B2tính từ (adjective)
/tentaˈtibo/
Nghĩa chính
- Thử nghiệm, mang tính thăm dò, dự kiếntính từtentative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tentativoDạng gốc (base form)
- tentativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tentativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tentativaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , .Sau vô số lần thử, tôi đã thành công.
Họ từ (word family)
cùng gốc tentativoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh