Dịch

vosotras

B2đại từ (pronoun)
/boˈsotɾas/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bạn; ngôi thứ hai đại từ nhân xưng nữ tính số nhiềuđại từyou; second person feminine plural personal pronoun

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vosotrasDạng gốc (base form)
  2. vosotrosGiống đực (masculine)

1 nghĩa khác

Đại từ (pronoun) 1
Bạn
  1. Bạn; ngôi thứ hai đại từ nhân xưng nữ tính số nhiềuyou; second person feminine plural personal pronoun

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bạn

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI