traslado
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾasˈlado/nguồn
Nghĩa chính
- Di chuyển, loại bỏdanh từmove, removal
- Chuyển khoảndanh từtransfer
- Sao chépdanh từcopy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trasladoDạng gốc (base form)
- trasladosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sao chép
Xuất hiện ở từ khác
- bringingTiếng Anhtương đương
- transportTiếng Anhtương đương
- transporteđồng nghĩaviệc di chuyển từ nơi này sang nơi khác