copia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈkopja/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bản saodanh từcopy (a duplicate of an original)
- Sự dồi dào, sự phong phúdanh từabundance
- Chia từ copiarđộng từinflection of copiar:
- Sao chép, chép lạiđộng từthird-person singular present indicative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- copiaDạng gốc (base form)
- copiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| copia de seguridad | Bản sao lưu | |
| copia exacta | Bản sao y hệt | |
| copia original | Bản chính | |
| hacer una copia | Tạo bản sao | |
| copia de planodanh từ | danh từ | Bản thiết kế |
| copia de reservadanh từ | danh từ | Hỗ trợ; bản sao lưu |
| copia de respaldo | Bản sao lưu | |
| copiar un disco | Sao chép đĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Hãy sao chép
- second-person singular imperative
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự dồi dào
Họ từ (word family)
cùng gốc copiaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bộ bạn có nhiều hơn một chìa khóa này sao?
- .Bức tranh này là một bản sao chép đẹp từ bản gốc.
- , .Làm ơn in cho tôi ba bản mỗi trang.