Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copiable
tính từ
(adjective)
/koˈpjable/
Nghĩa chính
1
Có thể sao chép được
tính từ
copiable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
copiable
Dạng gốc
(base form)
copiable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
copiable
Có thể được sao chép
AI
1
Có thể sao chép được
1
Có thể sao chép được
1
Có thể sao chép được