copiar
B2động từ (verb)
/koˈpjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Sao chép; nôiđộng từto copy; to crib
- Sao chép; bắt chướcđộng từto copy; to imitate
- Sao chép (đặt một bản sao của một đối tượng vào bộ nhớ để sử dụng sau)động từto copy (to place a copy of an object in memory for later use)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể copiarDanh động từ copiandoPhân từ copiado
| Presente | |
|---|---|
| yo | copio |
| tú | copias |
| él/ella/Ud. | copia |
| nosotros | copiamos |
| vosotros | copiáis |
| ellos/Uds. | copian |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| copiar un disco | Sao chép đĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh