Dịch

copiadora

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kopjaˈdoɾa/

Nghĩa chính

  1. Máy sao chụp, máy sao chụp tự động, máy sao chụp tài liệudanh từphotocopier (machine which reproduces documents)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. copiadoraDạng gốc (base form)
  2. copiadorasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Máy sao chụp

AI