copiadora
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kopjaˈdoɾa/
Nghĩa chính
- Máy sao chụp, máy sao chụp tự động, máy sao chụp tài liệudanh từphotocopier (machine which reproduces documents)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- copiadoraDạng gốc (base form)
- copiadorasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Máy sao chụp