Dịch

ruin

C1tính từ (adjective)
/ˈrwin/

Nghĩa chính

  1. Hèn hạ, vô tâmtính từcontemptible, mean, heartless
  2. Nghĩa là keo kiệttính từmean, stingy
  3. Hoang dã; ngỗ ngượctính từwild; unruly
  4. Có tính cách thô tụctính từrachitic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruinDạng gốc (base form)
  2. ruinesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

ruin señor cría ruin servidorÔng chủ tồi làm đầy tớ tồi; nếu lãnh đạo nêu gương xấu thì cấp dưới của họ sẽ làm theo
ruinas mayasTàn tích Maya

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hèn hạ
Hoang dã
Có tính cách thô tục

Ví dụ

AI