Dịch

cicatero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/θikaˈteɾo/

Nghĩa chính

  1. Bo bo như thần giữ củatính từmiserly, mean, stingy
  2. Tỉ mỉ, quan tâm đến những điều nhỏ nhặt hoặc chi tiết vô giá trịtính từpunctilious, concerned with worthless small things or details
  3. Người keo kiệtdanh từmiser

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cicateroDạng gốc (base form)
  2. cicaterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cicaterosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cicateraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc cicatero

Ví dụ

  • : - -, , , , .

AI