Nghĩa chính
- Bo bo như thần giữ củatính từLike a miser, very or objectionably cautious with money.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- miserlyDạng gốc (base form)
- more miserlySo sánh hơn (comparative)
- miserliestSo sánh nhất (superlative)
- most miserlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-miserlytính từ | tính từ | Không keo kiệt |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc miserlyVí dụ
Xuất hiện ở từ khác
- cheapđồng nghĩaMạnh hơn, nhấn mạnh sự bủn xỉ và tiết kiệm quá mức.