roseta
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/roˈseta/
Nghĩa chính
- Hoa hồngdanh từrosette
- Đỏ bừng, ửng đỏ (đốm đỏ trên da)danh từflush, blush (red spot on the skin)
- Bỏng ngôdanh từpopcorn
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rosetaDạng gốc (base form)
- rosetasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung