Dịch

pichula

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/piˈt͡ʃula/

Nghĩa chính

  1. Dương vậtdanh từpenis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pichulaDạng gốc (base form)
  2. pichulasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI