Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pichula
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/piˈt͡ʃula/
Nghĩa chính
1
Dương vật
danh từ
penis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pichula
Dạng gốc
(base form)
pichula
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸟
niǎo
Dương vật, buồi
Tiếng Anh
penis
Dương vật
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Dương vật
banana
bicho
callampa
capullo
chile
chorra
Xem thêm 31
Khác
amigo
badajo
cabeza de papa
cabezón
carajo
chorizo
Xem thêm 18
AI
1
Dương vật
1
Dương vật
1
Dương vật