nervioso
A2tính từ (adjective)
/neɾˈbjoso/nguồn
Nghĩa chính
- Thần kinh, thuộc thần kinhtính từnerve
- Lo lắng, bồn chồn, căng thẳngtính từnervous, on edge
- Cáu kỉnh, bực bộitính từfurious, annoyed, irritated
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nerviosoDạng gốc (base form)
- nerviosísimoSo sánh nhất (superlative)
- nerviosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- nerviososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- nerviosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar nervioso | Đang bồn chồn | |
| ponerse nervioso | Trở nên lo lắng | |
| sistema nervioso | Hệ thần kinh | |
| tic nervioso | Tật máy giật cơ | |
| gas nerviosodanh từ | danh từ | Khí thần kinh |
| sistema nervioso centraldanh từ | danh từ | Hệ thần kinh trung ương |
| sistema nervioso simpático | Hệ thần kinh giao cảm | |
| sistema nervioso periférico | Hệ thần kinh ngoại biên |
Ví dụ
- .Anh ấy thường căng thẳng vì những chuyện nhỏ nhặt.
- .Cô ấy rất hồi hộp về chuyến bay đầu tiên của mình.
- , .Khi lo lắng, tôi gãi ngứa như điên.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc nerviosoTừ liên quan (related word)