nervio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈneɾbjo/nguồn
Nghĩa chính
- Thần kinhdanh từnerve
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nervioDạng gốc (base form)
- nerviosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| controlar los nervios | Giữ bình tĩnh | |
| perder los nervios | Mất bình tĩnh | |
| nervio vagodanh từ | danh từ | Thần kinh lang thang |
| puro nerviotính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Hiếu động |
| nervio facialdanh từ | danh từ | Dây thần kinh mặt |
| nervio óptico | Dây thần kinh thị giác | |
| nervio espinaldanh từ | danh từ | Dây thần kinh cột sống |
| nervio de bueydanh từ | danh từ | Đuôi bò |
Họ từ (word family)
cùng gốc nervioNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn đang khiến tôi căng thẳng.
- .Cô ấy đang ở bờ vực khủng hoảng thần kinh.
- .Sự bồn chồn của Daniel khiến tôi căng thẳng.