Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nerviosismo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/neɾbjoˈsismo/
Nghĩa chính
1
Sự bồn chồn
danh từ
nervousness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nerviosismo
Dạng gốc
(base form)
nerviosismo
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
twitter
Tiếng Anh
tương đương
vergüenza
đồng nghĩa
Cảm giác lo lắng, bồn chồn khi đối mặt với tình huống gây ngượng.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
坐立不安
zuò lì bù ān
Đứng ngồi không yên, bồn chồn, thắc thỏm
蠢蠢欲动
chǔn chǔn yù dòng
Bồn chồn, nhấp nhổm, ngứa ngáy muốn làm
Tiếng Anh
nervousness
Sự lo lắng, sự bồn chồn, sự hồi hộp
AI
1
Sự bồn chồn
1
Sự bồn chồn
1
Sự bồn chồn