Dịch

nervousness

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lo lắng, sự bồn chồn, sự hồi hộpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being nervous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nervousnessDạng gốc (base form)
  2. nervousnessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

betray nervousnessLộ vẻ bồn chồn
hide nervousnessChe giấu sự lo lắng
overcome nervousnessVượt qua sự lo lắng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Giọng anh ấy toát lên vẻ lo lắng.
  • Yanni's .Nỗi lo lắng của Yanni tan biến dần.
  • .Sự lo lắng của cô ấy lộ rõ.

AI