nervousness
B1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự lo lắng, sự bồn chồn, sự hồi hộpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being nervous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nervousnessDạng gốc (base form)
- nervousnessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| betray nervousness | Lộ vẻ bồn chồn | |
| hide nervousness | Che giấu sự lo lắng | |
| overcome nervousness | Vượt qua sự lo lắng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc nervousnessVí dụ
- .Giọng anh ấy toát lên vẻ lo lắng.
- Yanni's .Nỗi lo lắng của Yanni tan biến dần.
- .Sự lo lắng của cô ấy lộ rõ.