nervously
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Bồn chồn, lo lắngtrạng từIn a nervous manner; feeling or displaying nervousness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nervouslyDạng gốc (base form)
- more nervouslySo sánh hơn (comparative)
- most nervouslySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| laugh nervously | Cười lo lắng | |
| pace nervously | Đi đi lại lại lo lắng | |
| smile nervously | Cười lo lắng | |
| wait nervously | Chờ đợi lo lắng |
Ví dụ
- .Anh ấy đi đi lại lại một cách lo lắng trong khi chờ đợi cuộc điện thoại quan trọng.
- .Anh ấy cười một cách lo lắng.
- .Annie ăn một cách lo lắng.
Họ từ (word family)
cùng gốc nervouslyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha