Dịch

nervously

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bồn chồn, lo lắngtrạng từIn a nervous manner; feeling or displaying nervousness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nervouslyDạng gốc (base form)
  2. more nervouslySo sánh hơn (comparative)
  3. most nervouslySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

laugh nervouslyCười lo lắng
pace nervouslyĐi đi lại lại lo lắng
smile nervouslyCười lo lắng
wait nervouslyChờ đợi lo lắng

Ví dụ

  • .Anh ấy đi đi lại lại một cách lo lắng trong khi chờ đợi cuộc điện thoại quan trọng.
  • .Anh ấy cười một cách lo lắng.
  • .Annie ăn một cách lo lắng.

AI