Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nervudo
tính từ
(adjective)
/neɾˈbudo/
Nghĩa chính
1
Dẻo dai, gân guốc
tính từ
wiry, sinewy
2
Cứng rắn, mạnh mẽ
tính từ
tough, robust
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nervudo
Dạng gốc
(base form)
nervud
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
nervudo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
nervud
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tough
Bền, chắc
wiry
Như dây thép, cứng và mảnh
AI
1
Dẻo dai
2
Cứng rắn
1
Dẻo dai
2
Cứng rắn
1
Dẻo dai
2
Cứng rắn