Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gas nervioso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khí thần kinh
danh từ
nerve gas
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gas nervioso
Dạng gốc
(base form)
gas
es nerviosos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nerve gas
Hợp chất hóa học độc hại và vũ khí hủy diệt hàng loạt bị cấm, khi hít vào hoặc nuốt phải sẽ làm suy yếu chức năng của hệ thần kinh, thường gây ra tình trạng kiệt sức về thể chất và tử vong do ngạt thở
AI
1
Khí thần kinh
1
Khí thần kinh
1
Khí thần kinh