hamaca
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈmaka/nguồn
Nghĩa chính
- Võngdanh từhammock
- Xích đudanh từswing
- Ghế bập bênhdanh từrocking chair
- Cáng cựcdanh từpole stretcher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hamacaDạng gốc (base form)
- hamacasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sillón de hamaca | Ghế rocking | |
| hamaca paraguayadanh từ | danh từ | Võng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung