Dịch

hamaca

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈmaka/nguồn

Nghĩa chính

  1. Võngdanh từhammock
  2. Xích đudanh từswing
  3. Ghế bập bênhdanh từrocking chair
  4. Cáng cựcdanh từpole stretcher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hamacaDạng gốc (base form)
  2. hamacasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sillón de hamacaGhế rocking
hamaca paraguayadanh từVõng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI