Dịch

hamacar

động từ (verb)
/amaˈkaɾ/

Nghĩa chính

  1. Đu đưa (trên võng)động từto rock (in a hammock)
  2. Đá; lắc lưđộng từto rock; sway

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể hamacarDanh động từ hamacandoPhân từ hamacado
Presente
yohamaco
túhamacas
él/ella/Ud.hamaca
nosotroshamacamos
vosotroshamacáis
ellos/Uds.hamacan

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI