hamaquear
động từ (verb)
/amakeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Đu đưa (trên võng)động từto rock (in a hammock)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể hamaquearDanh động từ hamaqueandoPhân từ hamaqueado
| Presente | |
|---|---|
| yo | hamaqueo |
| tú | hamaqueas |
| él/ella/Ud. | hamaquea |
| nosotros | hamaqueamos |
| vosotros | hamaqueáis |
| ellos/Uds. | hamaquean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh