Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mecedora
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Ghế rocking
danh từ
rocking chair
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mecedora
Dạng gốc
(base form)
mecedora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rocking chair
Ghế rocking
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mecedor
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mecer
AI
1
Ghế rocking
1
Ghế rocking
1
Ghế rocking