Dịch

mecedor

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/meseˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Lắc lư (rung lắc, đung đưa)tính từrocking (that rocks, swings)
  2. Ghế bập bênhdanh từrocking chair

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mecedorDạng gốc (base form)
  2. mecedorcitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. mecedorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. mecedoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. mecedoraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI