mecedor
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/meseˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Lắc lư (rung lắc, đung đưa)tính từrocking (that rocks, swings)
- Ghế bập bênhdanh từrocking chair
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mecedorDạng gốc (base form)
- mecedorcitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- mecedorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- mecedoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- mecedoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)