Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hamaca paraguaya
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˌmaka paɾaˈɡwaʒa/
Nghĩa chính
1
Võng
danh từ
hammock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hamaca paraguaya
Dạng gốc
(base form)
hamaca
s paraguayas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hammock
Võng
AI
1
Võng
1
Võng
1
Võng