Dịch

chinchorro

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃinˈt͡ʃoro/

Nghĩa chính

  1. Lưới kéodanh từdragnet
  2. Thuyền chèodanh từrowboat
  3. Võngdanh từhammock
  4. Roi da; dây da roidanh từwhip; lash

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chinchorroDạng gốc (base form)
  2. chinchorrosSố nhiều (plural)
  3. chinchorritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI