látigo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlatiɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Roi da, roidanh từwhip (pliant, flexible instrument, such as a rod, a plaited or braided rope, or a thong)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- látigoDạng gốc (base form)
- látigosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ta thậm chí dùng cát tạo ra một cây roi.
- ¡ !Bạn không thể vào ngôi đền mất tích nếu không có mũ và roi.
- ¡, !Đi thôi, tôi biết con quái vật cầm roi truyền cảm hứng cho bạn!