columpio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈlumpjo/nguồn
Nghĩa chính
- Xích đu (ghế treo thường thấy ở sân chơi trẻ em)danh từswing (hanging seat usually found on children's playgrounds)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- columpioDạng gốc (base form)
- columpiosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xích đu (ghế treo thường thấy ở sân chơi trẻ em)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh