Dịch

columpio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈlumpjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xích đu (ghế treo thường thấy ở sân chơi trẻ em)danh từswing (hanging seat usually found on children's playgrounds)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. columpioDạng gốc (base form)
  2. columpiosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xích đu (ghế treo thường thấy ở sân chơi trẻ em)

Ngôn ngữ khác

AI