Dịch

facha

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈfat͡ʃa/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Ngoại hình, phong cáchdanh từappearance, looks, style
  2. Khuôn mặt của một ngườidanh từa person's face
  3. Quần áo ở tình trạng kém hoặc không phù hợp cho một số dịpdanh từclothing that's either in poor condition or not appropriate for some occasion
  4. Cánh hữutính từright-wing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fachaDạng gốc (base form)
  2. fachasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

Team Fachadanh từ riêngMột nhóm người Tây Ban Nha gồm những người viết tweet và youtuber cánh hữu ủng hộ đảng chính trị VOX, Donald Trump và là những người chống tiến bộ (“SJW, Wake”) và không chính xác về mặt chính trị
fachada modernaMặt tiền hiện đại
fachada decoradaMặt tiền trang trí
fachada de vidrioMặt tiền kính
fachada principalMặt tiền chính

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Phát xít
  1. fascist

Ví dụ

  • . .
  • ¿ ? ¡ !
  • ¡ !

AI