Dịch

fachada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/faˈt͡ʃada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mặt tiềndanh từfaçade (of a building)
  2. Dạng giống cái số ít của fachadođộng từfeminine singular of fachado

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fachadaDạng gốc (base form)
  2. fachadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fachada de vidrioMặt tiền kính
fachada decoradaMặt tiền trang trí
fachada modernaMặt tiền hiện đại
fachada principalMặt tiền chính
tener fachadaLàm dáng vẻ bên ngoài

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mặt tiền

Ví dụ

  • .Dân chủ là mặt tiền của chủ nghĩa tư bản.
  • .Mặt tiền của cung điện các Vua đối diện nhà thờ.
  • .Mặt tiền của ngôi nhà được sơn màu trắng.

AI