fachada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/faˈt͡ʃada/nguồn
Nghĩa chính
- Mặt tiềndanh từfaçade (of a building)
- Dạng giống cái số ít của fachadođộng từfeminine singular of fachado
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fachadaDạng gốc (base form)
- fachadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fachada de vidrio | Mặt tiền kính | |
| fachada decorada | Mặt tiền trang trí | |
| fachada moderna | Mặt tiền hiện đại | |
| fachada principal | Mặt tiền chính | |
| tener fachada | Làm dáng vẻ bên ngoài |
Xuất hiện ở từ khác
- carađồng nghĩaChỉ mặt tiền kiến trúc bên ngoài của tòa nhà.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mặt tiền
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Dân chủ là mặt tiền của chủ nghĩa tư bản.
- .Mặt tiền của cung điện các Vua đối diện nhà thờ.
- .Mặt tiền của ngôi nhà được sơn màu trắng.