Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fachaleco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fat͡ʃaˈleko/
Nghĩa chính
1
Cá nóc có gân đen hoặc xanh
danh từ
black or blue ribbed puffer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fachaleco
Dạng gốc
(base form)
fachaleco
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Ahora
es
un
debate
trasnochado
por
mil
motivos
,
entre
ellos
el
cambio
climático
.
Creo
que
el
abrigo
de
piel
de
nuestro
tiempo
es
el
fachaleco
,
fíjate
.
AI
1
Cá nóc có gân đen hoặc xanh
1
Cá nóc có gân đen hoặc xanh
1
Cá nóc có gân đen hoặc xanh