Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fachoso
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/faˈt͡ʃoso/
Nghĩa chính
1
Nhếch nhác
tính từ
scruffy, unkempt
2
Một người thường ăn mặc rất giản dị
danh từ
a person who often dresses very informally
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fachoso
Dạng gốc
(base form)
fachos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fachoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fachos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scruffy
Lôi thôi, lếch thếch, nhếch nhác
AI
1
Nhếch nhác
2
Một người thường ăn mặc rất giản dị
1
Nhếch nhác
2
Một người thường ăn mặc rất giản dị
1
Nhếch nhác
2
Một người thường ăn mặc rất giản dị