Dịch

fachoso

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/faˈt͡ʃoso/

Nghĩa chính

  1. Nhếch nháctính từscruffy, unkempt
  2. Một người thường ăn mặc rất giản dịdanh từa person who often dresses very informally

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fachosoDạng gốc (base form)
  2. fachosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fachososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fachosaGiống cái (feminine)

AI