Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en fachas
trạng từ
(adverb)
/en ˈfat͡ʃas/
Nghĩa chính
1
Ăn mặc xấu; ăn mặc hở hang
trạng từ
badly dressed; underdressed
AI
1
Ăn mặc xấu
1
Ăn mặc xấu
1
Ăn mặc xấu