estudios là số nhiều của estudio
estudio
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/esˈtudjo/nguồn
Nghĩa chính
- việc học, nghiên cứudanh từA1Learning or research on a subject, or a field or program of study.
- tôi họcđộng từA1First-person singular present of estudiar: I study.
- xưởng, studio, phòng thu âm, căn hộ studiodanh từA2A workroom or studio for art or recording; also a small studio apartment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estudioDạng gốc (base form)
- estudiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| centro de estudios | Trung tâm học tập | |
| estudio de mercado | Nghiên cứu thị trường | |
| horas de estudio | Thời gian học tập | |
| objeto de estudio | Đối tượng nghiên cứu | |
| plan de estudios | Chương trình học | |
| estudio de arte | Xưởng nghệ thuật | |
| estudio en casa | Học ở nhà | |
| estudio generaldanh từ | danh từ | Trường đại học tổng hợp |
Ví dụ
- , .Cả ngày tôi học, còn buổi chiều tối tôi đi làm.
- , .Càng học nhiều, tôi càng thấy đề tài này thú vị.
- .Cô ấy tập trung vào nghiên cứu về các giới từ của mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xưởng vẽ
Họ từ (word family)
cùng gốc estudioTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- educationTiếng Anhtương đương
- studiesTiếng Anhtương đương
- análisisdễ nhầm, đồng nghĩanghiên cứu rộng hơn, không nhất thiết phải phân tách thành phần.
- carrerađồng nghĩaChỉ việc học tập nói chung.
- estudiosdễ nhầmSố ít của estudios và thường chỉ một môn học hoặc một chủ đề.
- investigaciónđồng nghĩanghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc học tập nói chung hoặc một nghiên cứu cụ thể