Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
estudio de arte
Nghĩa chính
1
Xưởng nghệ thuật
Ví dụ
La
artista
trabaja
en
un
estudio
de
arte
.
Nữ họa sĩ làm việc trong một xưởng nghệ thuật.
Xuất hiện ở từ khác
estudio
kết hợp
xưởng nghệ thuật
AI
1
Xưởng nghệ thuật
1
Xưởng nghệ thuật
1
Xưởng nghệ thuật