Dịch

estancia

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈtansja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lưu trú, cư trú, tạm trúdanh từstay, residence, sojourn
  2. Trang trại lớndanh từlarge farmstead
  3. Phòngdanh từroom
  4. Khổ thơdanh từstanza

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estanciaDạng gốc (base form)
  2. estanciasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc estancia

AI