Dịch

estanciero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/estanˈθjeɾo/

Nghĩa chính

  1. Chủ trang trại, estancierodanh từranch owner, estanciero

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estancieroDạng gốc (base form)
  2. estancierosSố nhiều (plural)
  3. estancierasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. estancieraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chủ trang trại

AI