estanciero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/estanˈθjeɾo/
Nghĩa chính
- Chủ trang trại, estancierodanh từranch owner, estanciero
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estancieroDạng gốc (base form)
- estancierosSố nhiều (plural)
- estancierasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- estancieraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chủ trang trại