Dịch

ranchero

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ranˈt͡ʃeɾo/

Nghĩa chính

  1. Chủ trang trạidanh từrancher
  2. Liên quan đến hoặc liên kết với một chủ trang trại hoặc các chủ trang trạitính từrelating to or associated with a rancher or ranchers

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rancheroDạng gốc (base form)
  2. rancherasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. rancherosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. rancheraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI