Dịch

encerrar

B2động từ (verb)
/enseˈraɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Nhốt lạiđộng từto lock up, to coop up
  2. Nhốt, cất, bỏ tù, đóng đinh (trong nhà tù hoặc bệnh viện tâm thần)động từto lock away, put away, to imprison, to nail (in a prison or mental hospital)
  3. Bao bọc, hạn chế, ngăn cảnđộng từto enclose, to confine, to immure
  4. Chứa đựng, bao gồm, gói gọn, đòi hỏiđộng từto contain, to hold, to include, to encapsulate, to entail

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể encerrarDanh động từ encerrandoPhân từ encerrado
Presente
yoencierro
túencierras
él/ella/Ud.encierra
nosotrosencerramos
vosotrosencerráis
ellos/Uds.encierran

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 5
Bế tắc
  1. to stalemate

AI