Dịch

encerramiento

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enθeraˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Nhà tù, nơi giam giữdanh từprison
  2. Cuộc biểu tình ngồidanh từsit-in

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encerramientoDạng gốc (base form)
  2. encerramientosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI