Dịch

encerrona

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/enθeˈrona/

Nghĩa chính

  1. Phục kích, khung, bẫydanh từambush, frame, trap
  2. Trận đấu bò riêng tưdanh từprivate bullfight
  3. Thi vấn đáp về một chủ đề sau khi được đưa vào phòng cách ly để chuẩn bịdanh từoral exam on a topic after having been put in an isolated room to prepare

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encerronaDạng gốc (base form)
  2. encerronasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Robleño, , .
  • , . , .

AI