encerrona
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/enθeˈrona/
Nghĩa chính
- Phục kích, khung, bẫydanh từambush, frame, trap
- Trận đấu bò riêng tưdanh từprivate bullfight
- Thi vấn đáp về một chủ đề sau khi được đưa vào phòng cách ly để chuẩn bịdanh từoral exam on a topic after having been put in an isolated room to prepare
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encerronaDạng gốc (base form)
- encerronasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Robleño, , .
- , . , .