derecha
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp/deˈɾet͡ʃa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- phảidanh từA1right side or direction.
- cánh hữu, phái hữudanh từB1right‑wing political parties or conservatives as a group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a la derecha | Ở bên phải | |
| a mano derecha | Ở phía tay phải | |
| de derecha | Thuộc cánh hữu | |
| extrema derecha | Phe cực hữu | |
| girar a la derecha | Rẽ phải | |
| mano derechadanh từ | danh từ | Tay phải |
| parte derecha | Phía bên phải | |
| de derechastính từ | tính từ | Phải; cánh hữu; nghiêng về bên phải |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đúng
- Đúng, hợp phápfeminine singular of derecho
Họ từ (word family)
cùng gốc derechaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cánh quạt bên phải có một lá cánh bị hỏng.
- .Kim đồng hồ quay về phía bên phải.
- , .Ở Tây Ban Nha, bạn không được vượt bên phải.