Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
derechamente
C2
trạng từ
(adverb)
/deˌɾet͡ʃaˈmente/
Nghĩa chính
1
Thẳng
trạng từ
straight
2
Đúng cách; chính xác
trạng từ
properly; correctly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一直
yī zhí
Thẳng, thẳng tắp
正
zhèng
Thẳng, ngay
挺
tǐng
Thẳng
Tiếng Anh
straight
Thẳng
properly
Đúng cách, hợp lý, đúng đắn
AI
1
Thẳng
2
Đúng cách
1
Thẳng
2
Đúng cách
1
Thẳng
2
Đúng cách