Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
derechazo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deɾeˈt͡ʃaso/
Nghĩa chính
1
Cú đấm thuận tay phải, thuận tay
danh từ
right-handed punch, forehand
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
derechazo
Dạng gốc
(base form)
derechazo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
zurdazo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
revés
AI
1
Cú đấm thuận tay phải
1
Cú đấm thuận tay phải
1
Cú đấm thuận tay phải