Dịch

zurdazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θuɾˈdaθo/

Nghĩa chính

  1. Cú đấm tay trái, trái taydanh từleft-handed punch, backhand
  2. Cú sút chân tráidanh từleft-footed shot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zurdazoDạng gốc (base form)
  2. zurdazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Vilda, Bonmatí ,

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI