zurdazo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θuɾˈdaθo/
Nghĩa chính
- Cú đấm tay trái, trái taydanh từleft-handed punch, backhand
- Cú sút chân tráidanh từleft-footed shot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zurdazoDạng gốc (base form)
- zurdazosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Vilda, Bonmatí ,